学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

出现

chū xiàn

Phồn thể: 出現

HSK 2
Hán Việt
xuất hiện
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất hiện
  2. phát sinh
  3. nổi lên
  4. có mặt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to appear
  • to arise
  • to emerge
  • to show up

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 出

    chū

    xuất

  • 现

    xiàn

    hiện

🎙️ Luyện nói

出现

chū xiàn

xuất hiện

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

出chū

xuất

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 天上出现了很多星星。

    tiān shàng chū xiàn le hěn duō xīng xing

    Trên trời đã xuất hiện rất nhiều ngôi sao.Bản dịch nháp

    ENMany stars appeared in the sky.

    HSK 2
  • 问题出现在什么地方?

    wèn tí chū xiàn zài shén me dì fang

    Vấn đề xuất hiện ở chỗ nào?Bản dịch nháp

    ENWhere did the problem appear?

    HSK 2

Có trong bài