← Lộ trình HSK1
出现
chū xiàn
Phồn thể: 出現
HSK 2
- Hán Việt
- xuất hiện
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xuất hiện
- phát sinh
- nổi lên
- có mặt
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to appear
- to arise
- to emerge
- to show up
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
出
chū
xuất
现
xiàn
hiện
🎙️ Luyện nói
出现
chū xiàn
xuất hiện
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
出chū
xuất
Đang tải…