学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

地方

dì fang

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
địa phương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu vực
  2. nơi
  3. chỗ
  4. không gian
  5. lãnh thổ

Lượng từ: 处个块

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • area
  • place
  • space
  • room
  • territory

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 地

    de

    địa

  • 方

    fāng

    phương

🎙️ Luyện nói

地方

dì fang

khu vực

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

地de

địa

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这是什么地方?我们在这个地点见面。

    zhè shì shén me dì fang wǒ men zài zhè ge dì diǎn jiàn miàn

    Đây là nơi nào? Chúng ta gặp nhau ở địa điểm này.Bản dịch nháp

    ENWhat place is this? Let's meet at this spot.

    HSK 1
  • 问题出现在什么地方?

    wèn tí chū xiàn zài shén me dì fang

    Vấn đề xuất hiện ở chỗ nào?Bản dịch nháp

    ENWhere did the problem appear?

    HSK 2

Có trong bài