← Lộ trình HSK1
天上
tiān shàng
HSK 2
- Hán Việt
- thiên thượng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thuộc về trời
- thần thánh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- celestial
- heavenly
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
天
tiān
thiên
上
shǎng
thượng
🎙️ Luyện nói
天上
tiān shàng
thuộc về trời
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
天tiān
thiên
Đang tải…