← Lộ trình HSK1
晴天
qíng tiān
HSK 2
- Hán Việt
- tạnh thiên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trời quang
- ngày nắng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- clear sky
- sunny day
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
晴
qíng
tạnh
天
tiān
thiên
🎙️ Luyện nói
晴天
qíng tiān
trời quang
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
晴qíng
tạnh
Đang tải…