学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

多数

duō shù

Phồn thể: 多數

HSK 2
Hán Việt
đa số
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đa số; phần lớn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • majority; most

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 多

    duō

    đa

  • 数

    shǔ

    số

🎙️ Luyện nói

多数

duō shù

đa số; phần lớn

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

多duō

đa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 多数人喜欢晴天。

    duō shù rén xǐ huan qíng tiān

    Đa số mọi người thích trời nắng.Bản dịch nháp

    ENMost people like sunny days.

    HSK 2

Có trong bài