← Lộ trình HSK1
亮
liàng
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sáng; ánh
- soi rọi; loé sáng
- to rõ và rõ ràng
- đưa ra (hộ chiếu, v.v.); công khai (quan điểm, v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bright
- clear
- resonant
- to shine
- to show
- to reveal
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
亮
liàng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
亮
liàng
sáng; ánh
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
亮liàng
chưa có Hán Việt
Đang tải…