← Lộ trình HSK1
头发
tóu fa
Phồn thể: 頭髮
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đầu phát
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tóc (trên đầu)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- hair (on the head)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
头
tóu
đầu
发
fā
phát
🎙️ Luyện nói
头发
tóu fa
tóc (trên đầu)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
头tóu
đầu
Đang tải…