← Lộ trình HSK1
弄
nòng
HSK 2
- Hán Việt
- lộng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- làm
- quản lý
- xử lý
- chơi với
- nghịch với
- đùa với
- sửa
- chạm vào
- biến thể cũ của 弄[nong4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to do
- to manage
- to handle
- to play with
- to fool with
- to mess with
- to fix
- to toy with
- old variant of 弄
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
弄
lòng
lộng
🎙️ Luyện nói
弄
nòng
làm
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
弄lòng
lộng
Đang tải…