学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

弄

nòng

HSK 2
Hán Việt
lộng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm
  2. quản lý
  3. xử lý
  4. chơi với
  5. nghịch với
  6. đùa với
  7. sửa
  8. chạm vào
  9. biến thể cũ của 弄[nong4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to do
  • to manage
  • to handle
  • to play with
  • to fool with
  • to mess with
  • to fix
  • to toy with
  • old variant of 弄

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 弄

    lòng

    lộng

🎙️ Luyện nói

弄

nòng

làm

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

弄lòng

lộng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 别弄脏了新衣服。

    bié nòng zāng le xīn yī fu

    Đừng làm bẩn quần áo mới.Bản dịch nháp

    ENDon't dirty the new clothes.

    HSK 2
  • 头发太长了,我想弄短一点儿。

    tóu fa tài zhǎng le wǒ xiǎng nòng duǎn yī diǎnr

    Tóc dài quá rồi, tôi muốn cắt ngắn một chút.Bản dịch nháp

    ENMy hair is too long; I want it shorter.

    HSK 2

Có trong bài