学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

短

duǎn

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
đoản
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngắn
  2. gọn
  3. thiếu
  4. điểm yếu
  5. lỗi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • short
  • brief
  • to lack
  • weak point
  • fault

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 短

    duǎn

    đoản

🎙️ Luyện nói

短

duǎn

ngắn

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

短duǎn

đoản

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 头发太长了,我想弄短一点儿。

    tóu fa tài zhǎng le wǒ xiǎng nòng duǎn yī diǎnr

    Tóc dài quá rồi, tôi muốn cắt ngắn một chút.Bản dịch nháp

    ENMy hair is too long; I want it shorter.

    HSK 2

Có trong bài