学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

平

píng

HSK 2
Hán Việt
bình
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phẳng
  2. bằng
  3. ngang
  4. hòa (điểm số)
  5. kết quả hòa
  6. điềm tĩnh
  7. yên bình
  8. viết tắt của 平聲|平声[ping2 sheng1]
  9. họ [Ping2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • flat
  • level
  • equal
  • to tie (make the same score)
  • to draw (score)
  • calm
  • peaceful
  • abbr. for 平声

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 平

    píng

    bình

🎙️ Luyện nói

平

píng

phẳng

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

平píng

bình

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 这条路很平,好走。

    zhè tiáo lù hěn píng hǎo zǒu

    Con đường này rất bằng phẳng, dễ đi.Bản dịch nháp

    ENThis road is flat and easy to walk.

    HSK 2
  • 这条道路又长又平。

    zhè tiáo dào lù yòu zhǎng yòu píng

    Con đường này vừa dài vừa bằng phẳng.Bản dịch nháp

    ENThis road is long and flat.

    HSK 2
  • 这条路又直又平。

    zhè tiáo lù yòu zhí yòu píng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis road is straight and flat.

    HSK 3

Có trong bài