← Lộ trình HSK1
平
píng
HSK 2
- Hán Việt
- bình
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phẳng
- bằng
- ngang
- hòa (điểm số)
- kết quả hòa
- điềm tĩnh
- yên bình
- viết tắt của 平聲|平声[ping2 sheng1]
- họ [Ping2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- flat
- level
- equal
- to tie (make the same score)
- to draw (score)
- calm
- peaceful
- abbr. for 平声
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
平
píng
bình
🎙️ Luyện nói
平
píng
phẳng
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
平píng
bình
Đang tải…