← Lộ trình HSK1
直
zhí
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thẳng
- làm thẳng
- công bằng và hợp lý
- thẳng thắn
- trung thực
- (chỉ sự chuyển động hoặc hành động liên tục)
- dọc
- nét sổ dọc trong chữ Hán
- họ [Zhi2]
- Zhi (khoảng năm 2000 TCN), người thứ năm trong truyền thuyết Viêm Đế 炎帝[Yan2di4], hậu duệ của Thần Nông 神農|神农[Shen2nong2] Thần Nông
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- straight
- to straighten
- fair and reasonable
- frank
- straightforward
- (indicates continuing motion or action)
- vertical
- vertical downward stroke in Chinese characters
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
直
zhí
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
直
zhí
thẳng
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
直zhí
chưa có Hán Việt
Đang tải…