学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

直

zhí

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẳng
  2. làm thẳng
  3. công bằng và hợp lý
  4. thẳng thắn
  5. trung thực
  6. (chỉ sự chuyển động hoặc hành động liên tục)
  7. dọc
  8. nét sổ dọc trong chữ Hán
  9. họ [Zhi2]
  10. Zhi (khoảng năm 2000 TCN), người thứ năm trong truyền thuyết Viêm Đế 炎帝[Yan2di4], hậu duệ của Thần Nông 神農|神农[Shen2nong2] Thần Nông

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • straight
  • to straighten
  • fair and reasonable
  • frank
  • straightforward
  • (indicates continuing motion or action)
  • vertical
  • vertical downward stroke in Chinese characters

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 直

    zhí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

直

zhí

thẳng

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

直zhí

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这条路又直又平。

    zhè tiáo lù yòu zhí yòu píng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis road is straight and flat.

    HSK 3