学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

巧

qiǎo

HSK 3
Hán Việt
xảo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. một cách tình cờ
  2. trùng hợp
  3. đúng lúc
  4. khéo léo
  5. kịp thời

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • opportunely
  • coincidentally
  • as it happens
  • skillful
  • timely

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 巧

    qiǎo

    xảo

🎙️ Luyện nói

巧

qiǎo

một cách tình cờ

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

巧qiǎo

xảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 真巧,我们又见面了。

    zhēn qiǎo wǒ men yòu jiàn miàn le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWhat a coincidence—we meet again.

    HSK 3