学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

流

liú

HSK 2
Hán Việt
lưu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chảy
  2. truyền bá
  3. lưu thông hoặc lan truyền
  4. di chuyển hoặc trôi dạt
  5. sa sút
  6. đày ải hoặc lưu đày
  7. dòng nước hoặc thứ gì đó giống dòng nước
  8. hạng, mức hoặc cấp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to flow
  • to disseminate
  • to circulate or spread
  • to move or drift
  • to degenerate
  • to banish or send into exile
  • stream of water or sth resembling one
  • class, rate or grade

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 流

    liú

    lưu

🎙️ Luyện nói

流

liú

chảy

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

流liú

lưu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这条河很长,向东流。

    zhè tiáo hé hěn zhǎng xiàng dōng liú

    Con sông này rất dài, chảy về phía đông.Bản dịch nháp

    ENThis river is long and flows east.

    HSK 2

Có trong bài