← Lộ trình HSK1
流
liú
HSK 2
- Hán Việt
- lưu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chảy
- truyền bá
- lưu thông hoặc lan truyền
- di chuyển hoặc trôi dạt
- sa sút
- đày ải hoặc lưu đày
- dòng nước hoặc thứ gì đó giống dòng nước
- hạng, mức hoặc cấp
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to flow
- to disseminate
- to circulate or spread
- to move or drift
- to degenerate
- to banish or send into exile
- stream of water or sth resembling one
- class, rate or grade
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
流
liú
lưu
🎙️ Luyện nói
流
liú
chảy
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
流liú
lưu
Đang tải…