← Lộ trình HSK1
公里
gōng lǐ
HSK 2
- Hán Việt
- công lịa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kilômét
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- kilometer
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
公
gōng
công
里
lǐ
lịa
🎙️ Luyện nói
公里
gōng lǐ
kilômét
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
公gōng
công
Đang tải…