学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

公里

gōng lǐ

HSK 2
Hán Việt
công lịa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kilômét

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • kilometer

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 公

    gōng

    công

  • 里

    lǐ

    lịa

🎙️ Luyện nói

公里

gōng lǐ

kilômét

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

公gōng

công

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这条路长五公里。

    zhè tiáo lù zhǎng wǔ gōng lǐ

    Con đường này dài năm ki-lô-mét.Bản dịch nháp

    ENThis road is five kilometers long.

    HSK 2

Có trong bài