学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

注意

zhù yì

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chú ý
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chú ý đến; quan tâm đến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to take note of; to pay attention to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 注

    zhù

    chú

  • 意

    yì

    ý

🎙️ Luyện nói

注意

zhù yì

chú ý đến; quan tâm đến

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

注zhù

chú

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 各位,请注意!

    gè wèi qǐng zhù yì

    Thưa mọi người, xin chú ý!Bản dịch nháp

    ENEveryone, attention please!

    HSK 3
  • 路上要注意安全。

    lù shang yào zhù yì ān quán

    Đi đường phải chú ý an toàn.Bản dịch nháp

    ENPay attention to safety on the road.

    HSK 3
  • 说话要注意场合。

    shuō huà yào zhù yì chǎng hé

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMind the occasion when you speak.

    HSK 3
  • 冬天要注意防火。

    dōng tiān yào zhù yì fáng huǒ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBeware of fire in winter.

    HSK 3
  • 食品加工要注意卫生。

    shí pǐn jiā gōng yào zhù yì wèi shēng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFood processing must be hygienic.

    HSK 3
  • 日常生活中要注意节约。

    rì cháng shēng huó zhōng yào zhù yì jié yuē

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBe thrifty in daily life.

    HSK 3

Có trong bài