学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

日常

rì cháng

HSK 3
Hán Việt
nhật thường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • day-to-day; daily; everyday

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 日

    rì

    nhật

  • 常

    cháng

    thường

🎙️ Luyện nói

日常

rì cháng

hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

日rì

nhật

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 日常生活中要注意节约。

    rì cháng shēng huó zhōng yào zhù yì jié yuē

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBe thrifty in daily life.

    HSK 3