学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

节约

jié yuē

Phồn thể: 節約

HSK 3
Hán Việt
tiết ước
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết kiệm
  2. bảo tồn (tài nguyên)
  3. tính tiết kiệm
  4. đạm bạc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to economize
  • to conserve (resources)
  • economy
  • frugal

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 节

    jiē

    tiết

  • 约

    yāo

    ước

🎙️ Luyện nói

节约

jié yuē

tiết kiệm

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

节jiē

tiết

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们应当节约用水。

    wǒ men yīng dāng jié yuē yòng shuǐ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe should save water.

    HSK 3
  • 日常生活中要注意节约。

    rì cháng shēng huó zhōng yào zhù yì jié yuē

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBe thrifty in daily life.

    HSK 3