← Lộ trình HSK1
节约
jié yuē
Phồn thể: 節約
HSK 3
- Hán Việt
- tiết ước
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tiết kiệm
- bảo tồn (tài nguyên)
- tính tiết kiệm
- đạm bạc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to economize
- to conserve (resources)
- economy
- frugal
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
节
jiē
tiết
约
yāo
ước
🎙️ Luyện nói
节约
jié yuē
tiết kiệm
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
节jiē
tiết
Đang tải…