学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

应当

yīng dāng

Phồn thể: 應當

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nên; cần phải

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • should; ought to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 应

    yīng

    ứng

  • 当

    dāng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

应当

yīng dāng

nên; cần phải

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

应yīng

ứng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们应当节约用水。

    wǒ men yīng dāng jié yuē yòng shuǐ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe should save water.

    HSK 3