← Lộ trình HSK1
应当
yīng dāng
Phồn thể: 應當
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nên; cần phải
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- should; ought to
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
应
yīng
ứng
当
dāng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
应当
yīng dāng
nên; cần phải
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
应yīng
ứng
Đang tải…