← Lộ trình HSK1
场合
chǎng hé
Phồn thể: 場合
HSK 3
- Hán Việt
- trường hợp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tình huống
- dịp
- ngữ cảnh
- bối cảnh
- địa điểm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- situation
- occasion
- context
- setting
- location
- venue
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
场
cháng
trường
合
gě
hợp
🎙️ Luyện nói
场合
chǎng hé
tình huống
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
场cháng
trường
Đang tải…