学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

说话

shuō huà

Phồn thể: 說話

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói
  2. trò chuyện
  3. buôn chuyện
  4. kể chuyện
  5. từ ngữ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to speak
  • to say
  • to talk
  • to gossip
  • to tell stories
  • talk
  • word

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 说

    shuì

    chưa có Hán Việt

  • 话

    huà

    thoại

🎙️ Luyện nói

说话

shuō huà

nói

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

说shuì

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 请听我说话。

    qǐng tīng wǒ shuō huà

    Hãy nghe tôi nói.Bản dịch nháp

    ENPlease listen to me.

    HSK 1
  • 老师说话,学生听写。

    lǎo shī shuō huà xué sheng tīng xiě

    Thầy giáo đọc, học sinh nghe viết chính tả.Bản dịch nháp

    ENThe teacher speaks, the students take dictation.

    HSK 1
  • 说话要注意场合。

    shuō huà yào zhù yì chǎng hé

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMind the occasion when you speak.

    HSK 3
  • 上课时不要说话。

    shàng kè shí bù yào shuō huà

    Trong giờ học đừng nói chuyện.Bản dịch nháp

    ENDon't talk in class.

    HSK 3

Có trong bài