学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不要

bù yào

HSK 2 Đề thi HSK1
Hán Việt
bất yếu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đừng!; không được

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • don't!
  • must not

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 要

    yāo

    yếu

🎙️ Luyện nói

不要

bù yào

đừng!; không được

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 不要在路上玩儿!

    bù yào zài lù shang wánr

    Đừng chơi đùa trên đường!Bản dịch nháp

    ENDon't play on the road!

    HSK 2
  • 别的东西我不要。

    bié de dōng xi wǒ bù yào

    Những thứ khác tôi không cần.Bản dịch nháp

    ENI don't want the other things.

    HSK 1
  • 请走左边,不要走右边。

    qǐng zǒu zuǒ bian bù yào zǒu yòu bian

    Hãy đi bên trái, đừng đi bên phải.Bản dịch nháp

    ENPlease go on the left, not the right.

    HSK 1
  • 不要破坏环境。

    bù yào pò huài huán jìng

    Đừng phá hoại môi trường.Bản dịch nháp

    ENDon't damage the environment.

    HSK 3
  • 上课时不要说话。

    shàng kè shí bù yào shuō huà

    Trong giờ học đừng nói chuyện.Bản dịch nháp

    ENDon't talk in class.

    HSK 3
  • 面对困难,不要害怕。

    miàn duì kùn nan bù yào hài pà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFacing difficulties, don't be afraid.

    HSK 3

Có trong bài