学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

面对

miàn duì

Phồn thể: 面對

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đối mặt; đương đầu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to face; to confront

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

  • 对

    duì

    đối

🎙️ Luyện nói

面对

miàn duì

đối mặt; đương đầu

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

面miàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 面对困难,不要害怕。

    miàn duì kùn nan bù yào hài pà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFacing difficulties, don't be afraid.

    HSK 3