学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

害怕

hài pà

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sợ hãi; lo sợ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be afraid
  • to be scared

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 害

    hài

    hại

  • 怕

    pà

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

害怕

hài pà

sợ hãi; lo sợ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

害hài

hại

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 你不必害怕。

    nǐ bù bì hài pà

    Bạn không cần phải sợ.Bản dịch nháp

    ENYou don't have to be afraid.

    HSK 3
  • 没有必要害怕。

    méi yǒu bì yào hài pà

    Không cần phải sợ.Bản dịch nháp

    ENThere's no need to be afraid.

    HSK 3
  • 害怕是没用的。

    hài pà shì méi yòng de

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBeing afraid is useless.

    HSK 3
  • 面对困难,不要害怕。

    miàn duì kùn nan bù yào hài pà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFacing difficulties, don't be afraid.

    HSK 3

Có trong bài