学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

没用

méi yòng

Phồn thể: 沒用

HSK 3
Hán Việt
mớ dụng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vô dụng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • useless

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 没

    méi

    mớ / một

  • 用

    yòng

    dụng

🎙️ Luyện nói

没用

méi yòng

vô dụng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

没méi

mớ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 害怕是没用的。

    hài pà shì méi yòng de

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBeing afraid is useless.

    HSK 3