学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

必要

bì yào

HSK 3
Hán Việt
tất yếu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cần thiết
  2. thiết yếu
  3. không thể thiếu
  4. bắt buộc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • necessary
  • essential
  • indispensable
  • required

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 必

    bì

    tất

  • 要

    yāo

    yếu

🎙️ Luyện nói

必要

bì yào

cần thiết

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

必bì

tất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 没有必要害怕。

    méi yǒu bì yào hài pà

    Không cần phải sợ.Bản dịch nháp

    ENThere's no need to be afraid.

    HSK 3