学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不必

bù bì

HSK 3
Hán Việt
bất tất
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không cần
  2. không phải
  3. cũng không nhất thiết

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • need not
  • does not have to
  • not necessarily

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 必

    bì

    tất

🎙️ Luyện nói

不必

bù bì

không cần

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 你不必害怕。

    nǐ bù bì hài pà

    Bạn không cần phải sợ.Bản dịch nháp

    ENYou don't have to be afraid.

    HSK 3