← Lộ trình HSK1
东西
dōng xi
Phồn thể: 東西
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hốc tây
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đồ vật
- thứ
- người
- lượng từ: 個|个[ge4], 件[jian4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- thing
- stuff
- person
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
东
dōng
hốc / đông
西
xī
tây
🎙️ Luyện nói
东西
dōng xi
đồ vật
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
东dōng
hốc
Đang tải…