学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

重

zhòng

HSK 1
Hán Việt
trọng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nặng
  2. nghiêm trọng
  3. coi trọng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • heavy
  • serious
  • to attach importance to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 重

    chóng

    trọng

🎙️ Luyện nói

重

zhòng

nặng

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

重chóng

trọng

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 这个东西太重了。

    zhè ge dōng xi tài zhòng le

    Món đồ này nặng quá.Bản dịch nháp

    ENThis thing is too heavy.

    HSK 1
  • 铁比木头重。

    tiě bǐ mù tou zhòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIron is heavier than wood.

    HSK 3
  • 他受伤了,伤得不重。

    tā shòu shāng le shāng dé bù zhòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe got injured, but not seriously.

    HSK 3
  • 他的手指流血了,还好伤不重。

    tā de shǒu zhǐ liú xuè le hái hǎo shāng bù zhòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis finger bled, but luckily the injury is light.

    HSK 3

Có trong bài