← Lộ trình HSK1
重
zhòng
HSK 1
- Hán Việt
- trọng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nặng
- nghiêm trọng
- coi trọng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- heavy
- serious
- to attach importance to
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
重
chóng
trọng
🎙️ Luyện nói
重
zhòng
nặng
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
重chóng
trọng
Đang tải…