学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

铁

tiě

Phồn thể: 鐵

HSK 3
Hán Việt
thiết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắt (kim loại)
  2. vũ khí
  3. cứng
  4. mạnh
  5. bạo lực
  6. không lay chuyển
  7. quyết tâm
  8. thân thiết
  9. chặt (tiếng lóng)
  10. họ [Tie3]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • iron (metal)
  • arms
  • weapons
  • hard
  • strong
  • violent
  • unshakeable
  • determined
  • close
  • tight (slang)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 铁

    tiě

    thiết

🎙️ Luyện nói

铁

tiě

sắt (kim loại)

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

铁tiě

thiết

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 铁比木头重。

    tiě bǐ mù tou zhòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIron is heavier than wood.

    HSK 3