← Lộ trình HSK1
铁
tiě
Phồn thể: 鐵
HSK 3
- Hán Việt
- thiết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sắt (kim loại)
- vũ khí
- cứng
- mạnh
- bạo lực
- không lay chuyển
- quyết tâm
- thân thiết
- chặt (tiếng lóng)
- họ [Tie3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- iron (metal)
- arms
- weapons
- hard
- strong
- violent
- unshakeable
- determined
- close
- tight (slang)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
铁
tiě
thiết
🎙️ Luyện nói
铁
tiě
sắt (kim loại)
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
铁tiě
thiết
Đang tải…