学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

木头

mù tou

Phồn thể: 木頭

HSK 3
Hán Việt
mộc đầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chậm chạp
  2. đần độn
  3. khúc gỗ (gỗ, gỗ timber, v.v.)

Lượng từ: 块根

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • slow-witted
  • blockhead
  • log (of wood, timber etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 木

    mù

    mộc

  • 头

    tóu

    đầu

🎙️ Luyện nói

木头

mù tou

chậm chạp

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

木mù

mộc

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 铁比木头重。

    tiě bǐ mù tou zhòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENIron is heavier than wood.

    HSK 3
  • 这张桌子是木头做的。

    zhè zhāng zhuō zi shì mù tou zuò de

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis table is made of wood.

    HSK 3