学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

流血

liú xuè

Ngoài HSK
Hán Việt
lưu huyết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chảy máu
  2. đổ máu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to bleed; to shed blood

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 流

    liú

    lưu

  • 血

    xuè

    huyết

🎙️ Luyện nói

流血

liú xuè

chảy máu

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

流liú

lưu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他的手指流血了,还好伤不重。

    tā de shǒu zhǐ liú xuè le hái hǎo shāng bù zhòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis finger bled, but luckily the injury is light.

    HSK 3