学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

伤

shāng

Phồn thể: 傷

HSK 3
Hán Việt
thương
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm bị thương
  2. vết thương
  3. thương tích

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to injure
  • injury
  • wound

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 伤

    shāng

    thương

🎙️ Luyện nói

伤

shāng

làm bị thương

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

伤shāng

thương

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 他手指上的伤好了。

    tā shǒu zhǐ shàng de shāng hǎo le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe wound on his finger has healed.

    HSK 3
  • 他受伤了,伤得不重。

    tā shòu shāng le shāng dé bù zhòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe got injured, but not seriously.

    HSK 3
  • 他的手指流血了,还好伤不重。

    tā de shǒu zhǐ liú xuè le hái hǎo shāng bù zhòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis finger bled, but luckily the injury is light.

    HSK 3