← Lộ trình HSK1
伤
shāng
Phồn thể: 傷
HSK 3
- Hán Việt
- thương
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- làm bị thương
- vết thương
- thương tích
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to injure
- injury
- wound
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
伤
shāng
thương
🎙️ Luyện nói
伤
shāng
làm bị thương
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
伤shāng
thương
Đang tải…