学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

手指

shǒu zhǐ

HSK 3
Hán Việt
thủ chỉ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngón tay

Lượng từ: 个只

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • finger

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 手

    shǒu

    thủ

  • 指

    zhǐ

    chỉ

🎙️ Luyện nói

手指

shǒu zhǐ

ngón tay

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

手shǒu

thủ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他手指上的伤好了。

    tā shǒu zhǐ shàng de shāng hǎo le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe wound on his finger has healed.

    HSK 3
  • 他的手指流血了,还好伤不重。

    tā de shǒu zhǐ liú xuè le hái hǎo shāng bù zhòng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHis finger bled, but luckily the injury is light.

    HSK 3