← Lộ trình HSK1
手指
shǒu zhǐ
HSK 3
- Hán Việt
- thủ chỉ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngón tay
Lượng từ: 个只
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- finger
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
手
shǒu
thủ
指
zhǐ
chỉ
🎙️ Luyện nói
手指
shǒu zhǐ
ngón tay
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
手shǒu
thủ
Đang tải…