学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

破坏

pò huài

Phồn thể: 破壞

HSK 3
Hán Việt
phá hoại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phá hủy
  2. hư hại
  3. phá hoại
  4. làm vỡ
  5. phá hủy

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • destruction
  • damage
  • to wreck
  • to break
  • to destroy

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 破

    pò

    phá

  • 坏

    huài

    hoại

🎙️ Luyện nói

破坏

pò huài

sự phá hủy

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

破pò

phá

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 不要破坏环境。

    bù yào pò huài huán jìng

    Đừng phá hoại môi trường.Bản dịch nháp

    ENDon't damage the environment.

    HSK 3