← Lộ trình HSK1
听
tīng
Phồn thể: 聽
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- thính
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nghe
- nghe theo; tuân theo
- một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")
- lượng từ cho đồ uống đóng lon
- để yên; cho phép (cách phát âm ở Đài Loan: [ting4])
- (văn học) quản lý; xử lý (cách phát âm ở Đài Loan: [ting4])
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to listen to; to hear
- to heed; to obey
- a can (loanword from English "tin")
- classifier for canned beverages
- to let be; to allow (Taiwan pr. [tìng])
- (literary) to administer; to deal with (Taiwan pr. [tìng])
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
听
yǐn
thính
🎙️ Luyện nói
听
tīng
nghe
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
听yǐn
thính
Đang tải…