← Lộ trình HSK1
一边
yī biān
Phồn thể: 一邊
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- nhất biên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- một bên
- mỗi bên
- một mặt
- mặt khác
- vừa làm vừa
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- one side
- either side
- on the one hand
- on the other hand
- doing while
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
一
yī
nhất
边
biān
biên
🎙️ Luyện nói
一边
yī biān
một bên
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
一yī
nhất
Đang tải…