← Lộ trình HSK1
干活儿
gàn huó r
Phồn thể: 幹活兒
HSK 2
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- erhua variant of 干活
- (coll.) to work
- (coll.) to be employed
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
干
gān
can
活
huó
hoạt
儿
rén
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
干活儿
gàn huó r
biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
干gān
can
Đang tải…