← Lộ trình HSK1
可是
kě shì
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- khả thị
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhưng; tuy nhiên
- (dùng để nhấn mạnh) thật sự
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- but; however
- (used for emphasis) indeed
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
可
kě
khả
是
shì
thị
🎙️ Luyện nói
可是
kě shì
nhưng; tuy nhiên
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
可kě
khả
Đang tải…