← Lộ trình HSK1
录音
lù yīn
Phồn thể: 錄音
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ghi âm (âm thanh)
- bản ghi âm
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to record (sound)
- sound recording
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
录
lù
chưa có Hán Việt
音
yīn
âm
🎙️ Luyện nói
录音
lù yīn
ghi âm (âm thanh)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
录lù
chưa có Hán Việt
Đang tải…