学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

卫生

wèi shēng

Phồn thể: 衛生

HSK 3
Hán Việt
vệ sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức khỏe
  2. vệ sinh
  3. hệ thống vệ sinh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • health
  • hygiene
  • sanitation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 卫

    wèi

    vệ

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

卫生

wèi shēng

sức khỏe

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

卫wèi

vệ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 卫生间要保持卫生。

    wèi shēng jiān yào bǎo chí wèi shēng

    Nhà vệ sinh phải luôn giữ sạch sẽ.Bản dịch nháp

    ENThe bathroom should be kept clean.

    HSK 3
  • 食品加工要注意卫生。

    shí pǐn jiā gōng yào zhù yì wèi shēng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFood processing must be hygienic.

    HSK 3