学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

保持

bǎo chí

HSK 3
Hán Việt
bảo trì
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữ
  2. duy trì
  3. nắm giữ
  4. bảo tồn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to keep
  • to maintain
  • to hold
  • to preserve

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 保

    bǎo

    bảo

  • 持

    chí

    trì

🎙️ Luyện nói

保持

bǎo chí

giữ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

保bǎo

bảo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 卫生间要保持卫生。

    wèi shēng jiān yào bǎo chí wèi shēng

    Nhà vệ sinh phải luôn giữ sạch sẽ.Bản dịch nháp

    ENThe bathroom should be kept clean.

    HSK 3