← Lộ trình HSK1
保持
bǎo chí
HSK 3
- Hán Việt
- bảo trì
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giữ
- duy trì
- nắm giữ
- bảo tồn
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to keep
- to maintain
- to hold
- to preserve
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
保
bǎo
bảo
持
chí
trì
🎙️ Luyện nói
保持
bǎo chí
giữ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
保bǎo
bảo
Đang tải…