学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

食品

shí pǐn

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực phẩm; đồ ăn; lương thực

Lượng từ: 种

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • foodstuff; food; provisions

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 食

    shí

    chưa có Hán Việt

  • 品

    pǐn

    phẩm

🎙️ Luyện nói

食品

shí pǐn

thực phẩm; đồ ăn; lương thực

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

食shí

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这里的食品都合格。

    zhè lǐ de shí pǐn dōu hé gé

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe food here is all up to standard.

    HSK 3
  • 食品加工要注意卫生。

    shí pǐn jiā gōng yào zhù yì wèi shēng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFood processing must be hygienic.

    HSK 3