学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

加工

jiā gōng

HSK 3
Hán Việt
gia công
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chế biến
  2. xử lý
  3. vận hành (máy móc)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to process
  • processing
  • working (of machinery)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 加

    jiā

    gia

  • 工

    gōng

    công

🎙️ Luyện nói

加工

jiā gōng

chế biến

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

加jiā

gia

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 食品加工要注意卫生。

    shí pǐn jiā gōng yào zhù yì wèi shēng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENFood processing must be hygienic.

    HSK 3