学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

合格

hé gé

HSK 3
Hán Việt
hợp cách
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu
  2. đủ tiêu chuẩn
  3. đủ điều kiện (cử tri, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to meet the standard required
  • qualified
  • eligible (voter etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 合

    gě

    hợp

  • 格

    gé

    cách

🎙️ Luyện nói

合格

hé gé

đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

合gě

hợp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这里的食品都合格。

    zhè lǐ de shí pǐn dōu hé gé

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe food here is all up to standard.

    HSK 3