学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

各位

gè wèi

HSK 3
Hán Việt
các vị
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọi người
  2. tất cả (khách, đồng nghiệp, v.v.)
  3. các bạn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • everybody
  • all (guests, colleagues etc)
  • all of you

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 各

    gè

    các

  • 位

    wèi

    vị

🎙️ Luyện nói

各位

gè wèi

mọi người

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

各gè

các

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 各位,请注意!

    gè wèi qǐng zhù yì

    Thưa mọi người, xin chú ý!Bản dịch nháp

    ENEveryone, attention please!

    HSK 3