学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

小心

xiǎo xīn

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tiểu tâm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cẩn thận
  2. chú ý

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be careful
  • to take care

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 小

    xiǎo

    tiểu

  • 心

    xīn

    tâm

🎙️ Luyện nói

小心

xiǎo xīn

cẩn thận

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

小xiǎo

tiểu

Đang tải…

Câu ví dụ (6)

  • 小心,杯子要掉了!

    xiǎo xīn bēi zi yào diào le

    Cẩn thận, cái cốc sắp rơi rồi!Bản dịch nháp

    ENCareful, the cup is about to fall!

    HSK 2
  • 那个司机开车很小心。

    nà ge sī jī kāi chē hěn xiǎo xīn

    Người tài xế đó lái xe rất cẩn thận.Bản dịch nháp

    ENThat driver drives very carefully.

    HSK 2
  • 你放心,我会小心的。

    nǐ fàng xīn wǒ huì xiǎo xīn de

    Bạn yên tâm, tôi sẽ cẩn thận.Bản dịch nháp

    ENDon't worry; I'll be careful.

    HSK 2
  • 路上车辆很多,要小心。

    lù shang chē liàng hěn duō yào xiǎo xīn

    Trên đường xe cộ rất đông, phải cẩn thận.Bản dịch nháp

    ENThere are many vehicles on the road; be careful.

    HSK 2
  • 过马路要小心,安全最重要。

    guò mǎ lù yào xiǎo xīn ān quán zuì zhòng yào

    Qua đường phải cẩn thận, an toàn là quan trọng nhất.Bản dịch nháp

    ENCross carefully; safety first.

    HSK 2
  • 小心,别压坏了东西。

    xiǎo xīn bié yā huài le dōng xi

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCareful—don't crush anything.

    HSK 3

Có trong bài