学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

杯子

bēi zi

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
bôi tí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái cốc
  2. cốc
  3. ly

Lượng từ: 个只

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • cup
  • glass

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 杯

    bēi

    bôi

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

杯子

bēi zi

cái cốc

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

杯bēi

bôi

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 请给我一个杯子。

    qǐng gěi wǒ yī ge bēi zi

    Cho tôi một cái cốc.Bản dịch nháp

    ENPlease give me a cup.

    HSK 1
  • 这个杯子是白的。

    zhè ge bēi zi shì bái de

    Cái cốc này màu trắng.Bản dịch nháp

    ENThis cup is white.

    HSK 1
  • 小心,杯子要掉了!

    xiǎo xīn bēi zi yào diào le

    Cẩn thận, cái cốc sắp rơi rồi!Bản dịch nháp

    ENCareful, the cup is about to fall!

    HSK 2

Có trong bài