← Lộ trình HSK1
杯子
bēi zi
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- bôi tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cái cốc
- cốc
- ly
Lượng từ: 个只
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- cup
- glass
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
杯
bēi
bôi
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
杯子
bēi zi
cái cốc
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
杯bēi
bôi
Đang tải…