← Lộ trình HSK1
掉
diào
HSK 2
- Hán Việt
- trao
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rơi
- rớt
- tụt lại
- mất
- thất lạc
- giảm
- rớt (giá)
- mất (giá trị, cân nặng v.v.)
- vẫy
- đung đưa
- quay
- đổi
- thay
- trao đổi
- khoe
- rụng (tóc)
- (dùng sau một số động từ để biểu đạt hoàn thành, thực hiện xong, loại bỏ v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to fall
- to drop
- to lag behind
- to lose
- to go missing
- to reduce
- fall (in prices)
- to lose (value, weight etc)
- to wag
- to swing
- to turn
- to change
- to exchange
- to swap
- to show off
- to shed (hair)
- (used after certain verbs to express completion, fulfillment, removal etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
掉
diào
trao
🎙️ Luyện nói
掉
diào
rơi
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
掉diào
trao
Đang tải…