← Lộ trình HSK1
司机
sī jī
Phồn thể: 司機
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- ti cơ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tài xế; người lái xe
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- chauffeur; driver
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
司
sī
ti
机
jī
cơ
🎙️ Luyện nói
司机
sī jī
tài xế; người lái xe
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
司sī
ti
Đang tải…