学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

放心

fàng xīn

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
phóng tâm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm thấy nhẹ nhõm
  2. cảm thấy yên tâm
  3. an tâm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to feel relieved
  • to feel reassured
  • to be at ease

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 放

    fàng

    phóng

  • 心

    xīn

    tâm

🎙️ Luyện nói

放心

fàng xīn

cảm thấy nhẹ nhõm

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

放fàng

phóng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 你放心,我会小心的。

    nǐ fàng xīn wǒ huì xiǎo xīn de

    Bạn yên tâm, tôi sẽ cẩn thận.Bản dịch nháp

    ENDon't worry; I'll be careful.

    HSK 2

Có trong bài